YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情感情感

qínggǎn

cảm xúc

danh từ tiếng Trung
情感 cảm xúc

Cụm từ thường dùng

qiánglièqínggǎn
cảm xúc mạnh mẽ
biǎoqínggǎn
biểu lộ cảm xúc

Câu ví dụ

音乐yīn yuè帮助bāng zhù表达biǎo dá情感qíng gǎn
Âm nhạc giúp tôi thể hiện cảm xúc.
hěnhuì隐藏yǐn cáng情感qíng gǎn
Cô ấy che giấu cảm xúc rất giỏi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cảm xúc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cảm xúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm xúc" trong tiếng Trung là 情感, đọc là qíng gǎn.
情感 nghĩa là gì?
情感 (qíng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm xúc".
情感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情感 như thế nào?
Ví dụ: 音乐帮助我表达情感。 (Âm nhạc giúp tôi thể hiện cảm xúc.); 她很会隐藏情感。 (Cô ấy che giấu cảm xúc rất giỏi.).

Muốn nhớ "情感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí