"cảm xúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm xúc" trong tiếng Trung là 情感, đọc là qíng gǎn.
情感 nghĩa là gì?
情感 (qíng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm xúc".
情感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情感 như thế nào?
Ví dụ: 音乐帮助我表达情感。 (Âm nhạc giúp tôi thể hiện cảm xúc.); 她很会隐藏情感。 (Cô ấy che giấu cảm xúc rất giỏi.).