YiWordsYiWords

Cùng cách viết:倾诉

qíng

mối

tiếng Trung
情愫 mối

Câu ví dụ

他有一段美好的初恋情愫。
Anh ấy có mối tình đầu rất đẹp.
我们有很好的关系。
Chúng tôi có một mối quan hệ tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mối" trong tiếng Trung là 情愫, đọc là qíng sù.
情愫 nghĩa là gì?
情愫 (qíng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mối".
情愫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情愫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情愫 như thế nào?
Ví dụ: 他有一段美好的初恋情愫。 (Anh ấy có mối tình đầu rất đẹp.); 我们有很好的关系。 (Chúng tôi có một mối quan hệ tốt.).

Muốn nhớ "情愫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí