YiWordsYiWords

qíngkuàng

tình huống

danh từ tiếng Trung
情况 tình huống

Cụm từ thường dùng

困难kùn nán情况qíng kuàng
tình huống khó khăn
wēixiǎnqíngkuàng
tình huống nguy hiểm

Câu ví dụ

zài这种zhè zhǒng情况qíng kuàngxià应该yīng gāi冷静lěng jìng
Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.
每种měi zhǒng情况qíng kuàngdōu不一样bù yí yàng
Mỗi tình huống đều khác nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình huống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình huống" trong tiếng Trung là 情况, đọc là qíng kuàng.
情况 nghĩa là gì?
情况 (qíng kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình huống".
情况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情况 như thế nào?
Ví dụ: 在这种情况下,你应该冷静。 (Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.); 每种情况都不一样。 (Mỗi tình huống đều khác nhau.).

Muốn nhớ "情况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí