YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情感情感

qínggǎn

tình

danh từ tiếng Trung
情感 tình

Cụm từ thường dùng

qínggǎnzhīài
tình yêu
qínggǎnzhīyǒu
tình bạn

Câu ví dụ

家庭jiā tíng情感qíng gǎnhěn重要zhòng yào
Tình cảm gia đình rất quan trọng.
duìjiāxiāngyǒuhěnshēndeqínggǎn
Anh ấy có nhiều tình cảm với quê hương.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tình", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình" trong tiếng Trung là 情感, đọc là qíng gǎn.
情感 nghĩa là gì?
情感 (qíng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình".
情感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情感 như thế nào?
Ví dụ: 家庭情感很重要。 (Tình cảm gia đình rất quan trọng.); 他对家乡有很深的情感。 (Anh ấy có nhiều tình cảm với quê hương.).

Muốn nhớ "情感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí