"tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình" trong tiếng Trung là 情感, đọc là qíng gǎn.
情感 nghĩa là gì?
情感 (qíng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình".
情感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情感 như thế nào?
Ví dụ: 家庭情感很重要。 (Tình cảm gia đình rất quan trọng.); 他对家乡有很深的情感。 (Anh ấy có nhiều tình cảm với quê hương.).