YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情感情感

qínggǎn

niềm

tiếng Trung
情感 niềm

Câu ví dụ

快乐传遍了每个角落。
Niềm vui lan tỏa khắp nơi.
他始终对自己有信心。
Anh ấy luôn giữ niềm tin vào bản thân.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "niềm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"niềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niềm" trong tiếng Trung là 情感, đọc là qíng gǎn.
情感 nghĩa là gì?
情感 (qíng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "niềm".
情感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情感 như thế nào?
Ví dụ: 快乐传遍了每个角落。 (Niềm vui lan tỏa khắp nơi.); 他始终对自己有信心。 (Anh ấy luôn giữ niềm tin vào bản thân.).

Muốn nhớ "情感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí