YiWordsYiWords

qíngbào

tình báo

danh từ tiếng Trung
情报 tình báo

Cụm từ thường dùng

jūnshìqíngbào
tình báo quân sự
qíngbàogòu
cơ quan tình báo

Câu ví dụ

zàiqíngbàogòugōngzuò
Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.
情报qíng bàozài战争zhàn zhēngzhōng非常fēi cháng重要zhòng yào
Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"tình báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình báo" trong tiếng Trung là 情报, đọc là qíng bào.
情报 nghĩa là gì?
情报 (qíng bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình báo".
情报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情报 như thế nào?
Ví dụ: 他在情报机构工作。 (Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.); 情报在战争中非常重要。 (Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.).

Muốn nhớ "情报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí