"tình tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình tiết" trong tiếng Trung là 情节, đọc là qíng jié.
情节 nghĩa là gì?
情节 (qíng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình tiết".
情节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情节 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这部电影的情节。 (Tôi thích tình tiết của bộ phim này.); 案件情节很复杂。 (Tình tiết vụ án rất phức tạp.).