YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情结清洁

qíngjié

tình tiết

danh từ tiếng Trung
情节 tình tiết

Cụm từ thường dùng

ànjiànqíngjié
tình tiết vụ án
jīngcǎiqíngjié
tình tiết hấp dẫn

Câu ví dụ

huanzhèdiànyǐngdeqíngjié
Tôi thích tình tiết của bộ phim này.
ànjiànqíngjiéhěn
Tình tiết vụ án rất phức tạp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình tiết" trong tiếng Trung là 情节, đọc là qíng jié.
情节 nghĩa là gì?
情节 (qíng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình tiết".
情节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情节 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这部电影的情节。 (Tôi thích tình tiết của bộ phim này.); 案件情节很复杂。 (Tình tiết vụ án rất phức tạp.).

Muốn nhớ "情节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí