YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jīng

kinh ngạc

tính từ tiếng Trung
惊 kinh ngạc

Cụm từ thường dùng

duìxiāogǎndàojīng
kinh ngạc trước tin tức
jīngdebiǎoqíng
vẻ mặt kinh ngạc

Câu ví dụ

tīngdàogexiāohěnjīng
Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.
xiǎo女孩nǚ háiyòng惊讶jīng yàde眼神yǎn shén看着kàn zhe
Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kinh ngạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh ngạc" trong tiếng Trung là 惊, đọc là jīng.
惊 nghĩa là gì?
惊 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh ngạc".
惊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很惊讶。 (Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.); 小女孩用惊讶的眼神看着我。 (Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.).

Muốn nhớ "惊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí