"kinh ngạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh ngạc" trong tiếng Trung là 惊, đọc là jīng.
惊 nghĩa là gì?
惊 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh ngạc".
惊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很惊讶。 (Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.); 小女孩用惊讶的眼神看着我。 (Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.).