YiWordsYiWords

Cùng cách viết:清理

qíng

lý tình

danh từ tiếng Trung
情理 lý tình

Cụm từ thường dùng

qíng
hợp lý tình
qíng
không hợp lý tình

Câu ví dụ

zhèjiànshìqíng
Việc này hợp lý tình.
解释jiě shìdehěnyǒu情理qíng lǐ
Anh ấy giải thích rất có lý tình.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lý tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý tình" trong tiếng Trung là 情理, đọc là qíng lǐ.
情理 nghĩa là gì?
情理 (qíng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý tình".
情理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情理 như thế nào?
Ví dụ: 这件事合乎情理。 (Việc này hợp lý tình.); 他解释得很有情理。 (Anh ấy giải thích rất có lý tình.).

Muốn nhớ "情理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí