YiWordsYiWords

Cùng cách viết:清洁情节

qíngjié

tâm kết

danh từ tiếng Trung
情结 tâm kết

Cụm từ thường dùng

tóngniánqíngjié
tâm kết tuổi thơ
jiātíngqíngjié
tâm kết gia đình

Câu ví dụ

yǒutóngniánqíngjié
Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.
zhíyǒujiātíngqíngjié
Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tâm kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm kết" trong tiếng Trung là 情结, đọc là qíng jié.
情结 nghĩa là gì?
情结 (qíng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm kết".
情结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情结 như thế nào?
Ví dụ: 他有童年情结。 (Anh ấy có tâm kết về tuổi thơ.); 我一直有家庭情结。 (Tôi luôn mang theo tâm kết gia đình.).

Muốn nhớ "情结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí