YiWordsYiWords

qíngjǐng

tình cảnh

danh từ tiếng Trung
情景 tình cảnh

Cụm từ thường dùng

困难kùn nán情景qíng jǐng
tình cảnh khó khăn
dāngqiánqíngjǐng
tình cảnh hiện tại

Câu ví dụ

zhèng处于chǔ yú困难kùn nán情景qíng jǐng
Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.
jiědeqíngjǐng
Tôi hiểu tình cảnh của bạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cảnh" trong tiếng Trung là 情景, đọc là qíng jǐng.
情景 nghĩa là gì?
情景 (qíng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảnh".
情景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情景 như thế nào?
Ví dụ: 他正处于困难情景。 (Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.); 我理解你的情景。 (Tôi hiểu tình cảnh của bạn.).

Muốn nhớ "情景" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí