"tình cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cảnh" trong tiếng Trung là 情景, đọc là qíng jǐng.
情景 nghĩa là gì?
情景 (qíng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảnh".
情景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 情景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 情景 như thế nào?
Ví dụ: 他正处于困难情景。 (Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn.); 我理解你的情景。 (Tôi hiểu tình cảnh của bạn.).