YiWordsYiWords

qīngnián

thanh niên

danh từ tiếng Trung
青年 thanh niên

Cụm từ thường dùng

yǒuhuódeqīngnián
thanh niên năng động
zhìyuànqīngnián
thanh niên tình nguyện

Câu ví dụ

qīngniánshìguójiādewèilái
Thanh niên là tương lai của đất nước.
duōqīngniáncānjiāshèhuìhuódòng
Nhiều thanh niên tham gia hoạt động xã hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thanh niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh niên" trong tiếng Trung là 青年, đọc là qīng nián.
青年 nghĩa là gì?
青年 (qīng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh niên".
青年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青年 như thế nào?
Ví dụ: 青年是国家的未来。 (Thanh niên là tương lai của đất nước.); 许多青年参加社会活动。 (Nhiều thanh niên tham gia hoạt động xã hội.).

Muốn nhớ "青年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí