YiWordsYiWords

qīngchūn

tuổi dậy thì

danh từ tiếng Trung
青春期 tuổi dậy thì

Cụm từ thường dùng

jìnqīngchūn
bước vào tuổi dậy thì
guòqīngchūn
vượt qua tuổi dậy thì

Câu ví dụ

女儿nǚ érzhèng处于chǔ yú青春期qīng chūn qī
Con gái tôi đang ở tuổi dậy thì.
qīngchūnyǒuhěnduōshēngxīnbiànhuà
Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tuổi dậy thì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi dậy thì" trong tiếng Trung là 青春期, đọc là qīng chūn qī.
青春期 nghĩa là gì?
青春期 (qīng chūn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi dậy thì".
青春期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青春期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青春期 như thế nào?
Ví dụ: 我女儿正处于青春期。 (Con gái tôi đang ở tuổi dậy thì.); 青春期有很多生理和心理变化。 (Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.).

Muốn nhớ "青春期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí