"tuổi dậy thì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi dậy thì" trong tiếng Trung là 青春期, đọc là qīng chūn qī.
青春期 nghĩa là gì?
青春期 (qīng chūn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi dậy thì".
青春期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青春期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青春期 như thế nào?
Ví dụ: 我女儿正处于青春期。 (Con gái tôi đang ở tuổi dậy thì.); 青春期有很多生理和心理变化。 (Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.).