YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qīng

xanh

tính từ tiếng Trung
青 xanh

Cụm từ thường dùng

qīng
màu xanh lá cây
qīngtiān
xanh da trời

Câu ví dụ

shùshìqīngde
Lá cây có màu xanh.
今天jīn tiānde天空tiān kōnghěnqīng
Bầu trời hôm nay rất xanh.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh" trong tiếng Trung là 青, đọc là qīng.
青 nghĩa là gì?
青 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh".
青 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青 như thế nào?
Ví dụ: 树叶是青色的。 (Lá cây có màu xanh.); 今天的天空很青。 (Bầu trời hôm nay rất xanh.).

Muốn nhớ "青" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí