"xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh" trong tiếng Trung là 青, đọc là qīng.
青 nghĩa là gì?
青 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh".
青 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青 như thế nào?
Ví dụ: 树叶是青色的。 (Lá cây có màu xanh.); 今天的天空很青。 (Bầu trời hôm nay rất xanh.).