YiWordsYiWords

qīngshàonián

thanh thiếu niên

danh từ tiếng Trung
青少年 thanh thiếu niên

Cụm từ thường dùng

青少年qīng shào nián中心zhōng xīn
trung tâm thanh thiếu niên
青少年qīng shào nián问题wèn tí
vấn đề thanh thiếu niên

Câu ví dụ

青少年qīng shào nián需要xū yàobèi关心guān xīn
Thanh thiếu niên cần được quan tâm.
zhèshì青少年qīng shào nián俱乐部jù lè bù
Câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thanh thiếu niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh thiếu niên" trong tiếng Trung là 青少年, đọc là qīng shào nián.
青少年 nghĩa là gì?
青少年 (qīng shào nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh thiếu niên".
青少年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青少年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青少年 như thế nào?
Ví dụ: 青少年需要被关心。 (Thanh thiếu niên cần được quan tâm.); 这是青少年俱乐部。 (Câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên.).

Muốn nhớ "青少年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí