YiWordsYiWords

qīngchūn

tuổi trẻ

danh từ tiếng Trung
青春 tuổi trẻ

Cụm từ thường dùng

qīngchūnshí
thời tuổi trẻ
qīngchūnxuè
tuổi trẻ nhiệt huyết

Câu ví dụ

qīngchūnzhǐyǒu
Tuổi trẻ chỉ có một lần.
wèi青春qīng chūn全力以赴quán lì yǐ fù
Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tuổi trẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi trẻ" trong tiếng Trung là 青春, đọc là qīng chūn.
青春 nghĩa là gì?
青春 (qīng chūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi trẻ".
青春 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青春 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青春 như thế nào?
Ví dụ: 青春只有一次。 (Tuổi trẻ chỉ có một lần.); 他为青春全力以赴。 (Anh ấy sống hết mình cho tuổi trẻ.).

Muốn nhớ "青春" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí