YiWordsYiWords

dàozǒngcái

tổng tài bá đạo

danh từ tiếng Trung
霸道总裁 tổng tài bá đạo

Cụm từ thường dùng

lěngdàozǒngcái
tổng tài bá đạo lạnh lùng
zhǔdàodàozǒngcái
nữ chính gặp tổng tài bá đạo

Câu ví dụ

àishàngledàozǒngcái
Cô ấy yêu tổng tài bá đạo.
dàozǒngcáizǒngshìhěnguǒduàn
Tổng tài bá đạo luôn quyết đoán.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"tổng tài bá đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng tài bá đạo" trong tiếng Trung là 霸道总裁, đọc là bà dào zǒng cái.
霸道总裁 nghĩa là gì?
霸道总裁 (bà dào zǒng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng tài bá đạo".
霸道总裁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霸道总裁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霸道总裁 như thế nào?
Ví dụ: 她爱上了霸道总裁。 (Cô ấy yêu tổng tài bá đạo.); 霸道总裁总是很果断。 (Tổng tài bá đạo luôn quyết đoán.).

Muốn nhớ "霸道总裁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí