YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情理

qīng

dọn dẹp

động từ tiếng Trung
清理 dọn dẹp

Cụm từ thường dùng

qīngfángzi
dọn dẹp nhà cửa
qīngfángjiān
dọn dẹp phòng

Câu ví dụ

děi清理qīng lǐ房间fáng jiān
Tôi phải dọn dẹp phòng.
menqīngfángzi
Chúng ta cùng dọn dẹp nhà cửa.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dọn dẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dọn dẹp" trong tiếng Trung là 清理, đọc là qīng lǐ.
清理 nghĩa là gì?
清理 (qīng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dọn dẹp".
清理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清理 như thế nào?
Ví dụ: 我得清理房间。 (Tôi phải dọn dẹp phòng.); 我们一起清理房子。 (Chúng ta cùng dọn dẹp nhà cửa.).

Muốn nhớ "清理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí