"dọn dẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dọn dẹp" trong tiếng Trung là 清理, đọc là qīng lǐ.
清理 nghĩa là gì?
清理 (qīng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dọn dẹp".
清理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清理 như thế nào?
Ví dụ: 我得清理房间。 (Tôi phải dọn dẹp phòng.); 我们一起清理房子。 (Chúng ta cùng dọn dẹp nhà cửa.).