YiWordsYiWords

gōngfèi

công phí

danh từ tiếng Trung
公费 công phí

Cụm từ thường dùng

gōngfèichūchāi
đi công tác công phí
gōngfèijiǎngxuéjīn
học bổng công phí

Câu ví dụ

shìgōngfèixuéde
Anh ấy đi học bằng công phí.
这次zhè cì出行chū xíngshì公费gōng fèi支付zhī fùde
Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"công phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công phí" trong tiếng Trung là 公费, đọc là gōng fèi.
公费 nghĩa là gì?
公费 (gōng fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "công phí".
公费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公费 như thế nào?
Ví dụ: 他是公费去学习的。 (Anh ấy đi học bằng công phí.); 这次出行是公费支付的。 (Chuyến đi này được chi trả bằng công phí.).

Muốn nhớ "公费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí