YiWordsYiWords

wěndìng

ổn định

tính từ tiếng Trung
稳定 ổn định

Cụm từ thường dùng

jiàwěndìng
ổn định giá cả
shēnghuówěndìng
ổn định cuộc sống

Câu ví dụ

jīngjīngwěndìng
Kinh tế đã ổn định.
jiāhěnwěndìng
Gia đình tôi rất ổn định.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"ổn định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổn định" trong tiếng Trung là 稳定, đọc là wěn dìng.
稳定 nghĩa là gì?
稳定 (wěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổn định".
稳定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳定 như thế nào?
Ví dụ: 经济已经稳定。 (Kinh tế đã ổn định.); 我家很稳定。 (Gia đình tôi rất ổn định.).

Muốn nhớ "稳定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí