"ổn định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổn định" trong tiếng Trung là 稳定, đọc là wěn dìng.
稳定 nghĩa là gì?
稳定 (wěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổn định".
稳定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稳定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稳定 như thế nào?
Ví dụ: 经济已经稳定。 (Kinh tế đã ổn định.); 我家很稳定。 (Gia đình tôi rất ổn định.).