"chặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặt" trong tiếng Trung là 紧, đọc là jǐn.
紧 nghĩa là gì?
紧 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặt".
紧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧 như thế nào?
Ví dụ: 门关得很紧。 (Cửa đóng rất chặt.); 他紧紧握着我的手。 (Anh ấy nắm tay tôi rất chặt.).