YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jǐn

chặt

tính từ tiếng Trung
紧 chặt

Cụm từ thường dùng

bǎngjǐn
buộc chặt
bàojǐn
ôm chặt

Câu ví dụ

ménguāndehěnjǐn
Cửa đóng rất chặt.
紧紧jǐn jǐnzhedeshǒu
Anh ấy nắm tay tôi rất chặt.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"chặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặt" trong tiếng Trung là 紧, đọc là jǐn.
紧 nghĩa là gì?
紧 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặt".
紧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧 như thế nào?
Ví dụ: 门关得很紧。 (Cửa đóng rất chặt.); 他紧紧握着我的手。 (Anh ấy nắm tay tôi rất chặt.).

Muốn nhớ "紧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí