"sân bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân bóng" trong tiếng Trung là 球场, đọc là qiú chǎng.
球场 nghĩa là gì?
球场 (qiú chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân bóng".
球场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 球场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 球场 như thế nào?
Ví dụ: 我们在家附近的球场踢球。 (Chúng tôi chơi bóng ở sân bóng gần nhà.); 这个球场很大。 (Sân bóng này rất rộng.).