"nhảy cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy cao" trong tiếng Trung là 跳高, đọc là tiào gāo.
跳高 nghĩa là gì?
跳高 (tiào gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy cao".
跳高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳高 như thế nào?
Ví dụ: 他跳高很厉害。 (Anh ấy nhảy cao rất giỏi.); 我参加了跳高比赛。 (Tôi tham gia cuộc thi nhảy cao.).