"cầu hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu hôn" trong tiếng Trung là 求婚, đọc là qiú hūn.
求婚 nghĩa là gì?
求婚 (qiú hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu hôn".
求婚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 求婚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 求婚 như thế nào?
Ví dụ: 他昨晚向她求婚了。 (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.); 我求婚时非常紧张。 (Tôi rất hồi hộp khi cầu hôn.).