YiWordsYiWords

gǎn

đuổi

tiếng Trung
驱赶 đuổi

Câu ví dụ

他们把他赶出家门。
Họ đuổi anh ấy ra khỏi nhà.
她被解雇了。
Cô ấy bị đuổi việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đuổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuổi" trong tiếng Trung là 驱赶, đọc là qū gǎn.
驱赶 nghĩa là gì?
驱赶 (qū gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuổi".
驱赶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驱赶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驱赶 như thế nào?
Ví dụ: 他们把他赶出家门。 (Họ đuổi anh ấy ra khỏi nhà.); 她被解雇了。 (Cô ấy bị đuổi việc.).

Muốn nhớ "驱赶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí