YiWordsYiWords

zhú

trục xuất

động từ tiếng Trung
驱逐 trục xuất

Cụm từ thường dùng

zhúchūjìng
trục xuất khỏi nước
zhúwàiguórén
trục xuất người nước ngoài

Câu ví dụ

bèizhúchūjìng
Anh ta bị trục xuất khỏi nước.
zhèngjuédìngzhúmen
Chính phủ quyết định trục xuất họ.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"trục xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trục xuất" trong tiếng Trung là 驱逐, đọc là qū zhú.
驱逐 nghĩa là gì?
驱逐 (qū zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "trục xuất".
驱逐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驱逐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驱逐 như thế nào?
Ví dụ: 他被驱逐出境。 (Anh ta bị trục xuất khỏi nước.); 政府决定驱逐他们。 (Chính phủ quyết định trục xuất họ.).

Muốn nhớ "驱逐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí