YiWordsYiWords

huí

bác bỏ

động từ tiếng Trung
驳回 bác bỏ

Cụm từ thường dùng

huíjiàn
bác bỏ ý kiến
huízhǐkòng
bác bỏ cáo buộc

Câu ví dụ

yuànhuíle
Tòa án đã bác bỏ đơn kiện.
驳回bó huíle所有suǒ yǒu传言chuán yán
Anh ấy bác bỏ mọi lời đồn.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"bác bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bác bỏ" trong tiếng Trung là 驳回, đọc là bó huí.
驳回 nghĩa là gì?
驳回 (bó huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bác bỏ".
驳回 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驳回 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驳回 như thế nào?
Ví dụ: 法院驳回了起诉。 (Tòa án đã bác bỏ đơn kiện.); 他驳回了所有传言。 (Anh ấy bác bỏ mọi lời đồn.).

Muốn nhớ "驳回" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí