"bác bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bác bỏ" trong tiếng Trung là 驳回, đọc là bó huí.
驳回 nghĩa là gì?
驳回 (bó huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bác bỏ".
驳回 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驳回 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驳回 như thế nào?
Ví dụ: 法院驳回了起诉。 (Tòa án đã bác bỏ đơn kiện.); 他驳回了所有传言。 (Anh ấy bác bỏ mọi lời đồn.).