YiWordsYiWords

xùn

thuần hóa

động từ tiếng Trung
驯 thuần hóa

Cụm từ thường dùng

xùnhuàdòng
thuần hóa động vật
xùnhuàzuò
thuần hóa cây trồng

Câu ví dụ

rénjīngxùnhuàlegǒu
Người xưa đã thuần hóa chó.
duōzhíbèixùnhuàle
Nhiều loài cây được thuần hóa.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"thuần hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuần hóa" trong tiếng Trung là 驯, đọc là xùn.
驯 nghĩa là gì?
驯 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuần hóa".
驯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驯 như thế nào?
Ví dụ: 古人已经驯化了狗。 (Người xưa đã thuần hóa chó.); 许多植物被驯化了。 (Nhiều loài cây được thuần hóa.).

Muốn nhớ "驯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí