"chở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chở" trong tiếng Trung là 驮, đọc là tuó.
驮 nghĩa là gì?
驮 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "chở".
驮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驮 như thế nào?
Ví dụ: 人们用骡子把米驮到山上。 (Người ta chở gạo lên núi bằng lừa.); 他把柴驮回家。 (Anh ấy chở củi về nhà.).