YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tuó

chở

động từ tiếng Trung
驮 chở

Cụm từ thường dùng

yòngtuóhuò
chở hàng bằng ngựa
tuóchái
chở củi

Câu ví dụ

rénmenyòngluótuódàoshānshàng
Người ta chở gạo lên núi bằng lừa.
cháituóhuíjiā
Anh ấy chở củi về nhà.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"chở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chở" trong tiếng Trung là 驮, đọc là tuó.
驮 nghĩa là gì?
驮 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "chở".
驮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驮 như thế nào?
Ví dụ: 人们用骡子把米驮到山上。 (Người ta chở gạo lên núi bằng lừa.); 他把柴驮回家。 (Anh ấy chở củi về nhà.).

Muốn nhớ "驮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí