YiWordsYiWords

Cùng cách viết:全部

quán

toàn

tiếng Trung
全部 toàn

Câu ví dụ

全班都按时上学。
Toàn lớp đều đi học đúng giờ.
我们全国旅游。
Chúng tôi đi du lịch toàn quốc.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "toàn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn" trong tiếng Trung là 全部, đọc là quán bù.
全部 nghĩa là gì?
全部 (quán bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn".
全部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全部 như thế nào?
Ví dụ: 全班都按时上学。 (Toàn lớp đều đi học đúng giờ.); 我们全国旅游。 (Chúng tôi đi du lịch toàn quốc.).

Muốn nhớ "全部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí