YiWordsYiWords

quánshēn

toàn thân

danh từ tiếng Trung
全身 toàn thân

Cụm từ thường dùng

quánshēnténg
đau toàn thân
quánshēnjiǎnchá
kiểm tra toàn thân

Câu ví dụ

觉得jué de全身quán shēn疲惫pí bèi
Tôi cảm thấy mệt toàn thân.
shēngyāoqiúzuòquánshēnjiǎnchá
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"toàn thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn thân" trong tiếng Trung là 全身, đọc là quán shēn.
全身 nghĩa là gì?
全身 (quán shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn thân".
全身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全身 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得全身疲惫。 (Tôi cảm thấy mệt toàn thân.); 医生要求做全身检查。 (Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.).

Muốn nhớ "全身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí