YiWordsYiWords

quánmiàn

toàn diện

tính từ tiếng Trung
全面 toàn diện

Cụm từ thường dùng

全面quán miàn发展fā zhǎn
phát triển toàn diện
全面quán miàn教育jiào yù
giáo dục toàn diện

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào全面quán miàn发展fā zhǎn
Chúng ta cần phát triển toàn diện.
全面quán miàn教育jiào yùhěn重要zhòng yào
Giáo dục toàn diện rất quan trọng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"toàn diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn diện" trong tiếng Trung là 全面, đọc là quán miàn.
全面 nghĩa là gì?
全面 (quán miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn diện".
全面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全面 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要全面发展。 (Chúng ta cần phát triển toàn diện.); 全面教育很重要。 (Giáo dục toàn diện rất quan trọng.).

Muốn nhớ "全面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí