YiWordsYiWords

Cùng cách viết:全部

quán

cả

tiếng Trung
全部 cả

Câu ví dụ

全班都去上学了。
Cả lớp đều đi học.
我把蛋糕全吃了。
Tôi ăn cả bánh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cả", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cả" trong tiếng Trung là 全部, đọc là quán bù.
全部 nghĩa là gì?
全部 (quán bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cả".
全部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全部 như thế nào?
Ví dụ: 全班都去上学了。 (Cả lớp đều đi học.); 我把蛋糕全吃了。 (Tôi ăn cả bánh.).

Muốn nhớ "全部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí