YiWordsYiWords

quáncháng

tổng chiều dài

danh từ tiếng Trung
全长 tổng chiều dài

Cụm từ thường dùng

道路dào lù全长quán cháng
tổng chiều dài đường
河流hé liú全长quán cháng
tổng chiều dài sông

Câu ví dụ

zhètiáode全长quán chángshì500公里gōng lǐ
Tổng chiều dài con sông là 500 km.
zhètiáo线路xiàn lùde全长quán chánghěncháng
Tổng chiều dài tuyến đường này rất lớn.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"tổng chiều dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng chiều dài" trong tiếng Trung là 全长, đọc là quán cháng.
全长 nghĩa là gì?
全长 (quán cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng chiều dài".
全长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全长 như thế nào?
Ví dụ: 这条河的全长是500公里。 (Tổng chiều dài con sông là 500 km.); 这条线路的全长很长。 (Tổng chiều dài tuyến đường này rất lớn.).

Muốn nhớ "全长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí