YiWordsYiWords

quánnéng

toàn năng

tính từ tiếng Trung
全能 toàn năng

Cụm từ thường dùng

quánnéngderén
người toàn năng
juéduìquánnéng
toàn năng tuyệt đối

Câu ví dụ

méiyǒurénshìquánnéngde
Không ai là toàn năng cả.
zài工作gōng zuòzhōngbèi称为chēng wéi全能quán néng
Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"toàn năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn năng" trong tiếng Trung là 全能, đọc là quán néng.
全能 nghĩa là gì?
全能 (quán néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn năng".
全能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全能 như thế nào?
Ví dụ: 没有人是全能的。 (Không ai là toàn năng cả.); 他在工作中被称为全能。 (Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.).

Muốn nhớ "全能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí