YiWordsYiWords

shíduàn

khung giờ

danh từ tiếng Trung
时段 khung giờ

Cụm từ thường dùng

gāofēngshíduàn
khung giờ cao điểm
huángjīnshíduàn
khung giờ vàng

Câu ví dụ

menjiùzàizhègeshíduànjiànmiànba
Chúng ta gặp nhau vào khung giờ này nhé.
gāofēngshíduànrénhěnduō
Khung giờ cao điểm rất đông người.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"khung giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khung giờ" trong tiếng Trung là 时段, đọc là shí duàn.
时段 nghĩa là gì?
时段 (shí duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khung giờ".
时段 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时段 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时段 như thế nào?
Ví dụ: 我们就在这个时段见面吧。 (Chúng ta gặp nhau vào khung giờ này nhé.); 高峰时段人很多。 (Khung giờ cao điểm rất đông người.).

Muốn nhớ "时段" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí