YiWordsYiWords

quánqiú

toàn cầu

tính từ tiếng Trung
全球 toàn cầu

Cụm từ thường dùng

quánqiúhuà
toàn cầu hóa
quánqiúxìngwèn
vấn đề toàn cầu

Câu ví dụ

hòubiànhuàshìquánqiúxìngwèn
Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
gōngzàiquánqiúyùnyíng
Công ty hoạt động toàn cầu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"toàn cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn cầu" trong tiếng Trung là 全球, đọc là quán qiú.
全球 nghĩa là gì?
全球 (quán qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn cầu".
全球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全球 như thế nào?
Ví dụ: 气候变化是全球性问题。 (Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.); 公司在全球运营。 (Công ty hoạt động toàn cầu.).

Muốn nhớ "全球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí