YiWordsYiWords

quánxīn

hoàn toàn mới

tính từ tiếng Trung
全新 hoàn toàn mới

Cụm từ thường dùng

quánxīnchǎnpǐn
sản phẩm hoàn toàn mới
quánxīnxiǎng
ý tưởng hoàn toàn mới

Câu ví dụ

zhèshìquánxīndeshè
Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.
我们wǒ menjiāng推出tuī chū全新quán xīn产品chǎn pǐn
Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"hoàn toàn mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn toàn mới" trong tiếng Trung là 全新, đọc là quán xīn.
全新 nghĩa là gì?
全新 (quán xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn toàn mới".
全新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全新 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个全新的设计。 (Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.); 我们将推出全新产品。 (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.).

Muốn nhớ "全新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí