YiWordsYiWords

quánwén

toàn văn

danh từ tiếng Trung
全文 toàn văn

Cụm từ thường dùng

yuèquánwén
đọc toàn văn
gōngquánwén
công bố toàn văn

Câu ví dụ

yuèquánwén
Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.
bàozhǐkāndēngletōngzhīquánwén
Báo đăng toàn văn thông báo.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"toàn văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn văn" trong tiếng Trung là 全文, đọc là quán wén.
全文 nghĩa là gì?
全文 (quán wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn văn".
全文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全文 như thế nào?
Ví dụ: 我已阅读全文。 (Tôi đã đọc toàn văn bài phát biểu.); 报纸刊登了通知全文。 (Báo đăng toàn văn thông báo.).

Muốn nhớ "全文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí