YiWordsYiWords

quánshìjiè

toàn thế giới

cụm từ tiếng Trung
全世界 toàn thế giới

Cụm từ thường dùng

全世界quán shì jièdōu知道zhī dào
toàn thế giới đều biết
quánshìjiègōngrèn
toàn thế giới công nhận

Câu ví dụ

qíngmànyándàoquánshìjiè
Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.
全世界quán shì jièdōuzài关注guān zhù这个zhè gè事件shì jiàn
Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"toàn thế giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn thế giới" trong tiếng Trung là 全世界, đọc là quán shì jiè.
全世界 nghĩa là gì?
全世界 (quán shì jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn thế giới".
全世界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全世界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全世界 như thế nào?
Ví dụ: 疫情蔓延到全世界。 (Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.); 全世界都在关注这个事件。 (Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.).

Muốn nhớ "全世界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí