"than củi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"than củi" trong tiếng Trung là 木炭, đọc là mù tàn.
木炭 nghĩa là gì?
木炭 (mù tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "than củi".
木炭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木炭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木炭 như thế nào?
Ví dụ: 人们用木炭烤肉。 (Người ta dùng than củi để nướng thịt.); 木炭燃烧时间很长。 (Than củi cháy rất lâu.).