YiWordsYiWords

shuǐdài

túi chườm nóng

danh từ tiếng Trung
热水袋 túi chườm nóng

Cụm từ thường dùng

yòngshuǐdài
dùng túi chườm nóng
wǎngshuǐdàiguànshuǐ
đổ nước vào túi chườm nóng

Câu ví dụ

dōngtiānchángyòngshuǐdài
Tôi thường dùng túi chườm nóng vào mùa đông.
yòngshuǐdài
Cô ấy chườm bụng bằng túi chườm nóng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"túi chườm nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi chườm nóng" trong tiếng Trung là 热水袋, đọc là rè shuǐ dài.
热水袋 nghĩa là gì?
热水袋 (rè shuǐ dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi chườm nóng".
热水袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热水袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热水袋 như thế nào?
Ví dụ: 我冬天常用热水袋。 (Tôi thường dùng túi chườm nóng vào mùa đông.); 她用热水袋敷肚子。 (Cô ấy chườm bụng bằng túi chườm nóng.).

Muốn nhớ "热水袋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí