YiWordsYiWords

réngōng

nhân tạo

tính từ tiếng Trung
人工 nhân tạo

Cụm từ thường dùng

réngōngzhìnéng
trí tuệ nhân tạo
réngōng
hồ nhân tạo

Câu ví dụ

zhèdecǎoshìréngōngde
Cỏ ở đây là nhân tạo.
我们wǒ men开发kāi fā人工智能rén gōng zhì néng
Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工, đọc là rén gōng.
人工 nghĩa là gì?
人工 (rén gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân tạo".
人工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人工 như thế nào?
Ví dụ: 这里的草是人工的。 (Cỏ ở đây là nhân tạo.); 我们开发人工智能。 (Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.).

Muốn nhớ "人工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí