"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工智能, đọc là rén gōng zhì néng.
人工智能 nghĩa là gì?
人工智能 (rén gōng zhì néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí tuệ nhân tạo".
人工智能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人工智能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人工智能 như thế nào?
Ví dụ: 人工智能正在改变世界。 (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.); 许多公司投资人工智能。 (Nhiều công ty đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.).