YiWordsYiWords

réngōngzhìnéng

trí tuệ nhân tạo

danh từ tiếng Trung
人工智能 trí tuệ nhân tạo

Cụm từ thường dùng

人工智能rén gōng zhì néng应用yìng yòng
ứng dụng trí tuệ nhân tạo
发展fā zhǎn人工智能rén gōng zhì néng
phát triển trí tuệ nhân tạo

Câu ví dụ

人工智能rén gōng zhì néng正在zhèng zài改变gǎi biàn世界shì jiè
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
duōgōngtóuréngōngzhìnéng
Nhiều công ty đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工智能, đọc là rén gōng zhì néng.
人工智能 nghĩa là gì?
人工智能 (rén gōng zhì néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí tuệ nhân tạo".
人工智能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人工智能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人工智能 như thế nào?
Ví dụ: 人工智能正在改变世界。 (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.); 许多公司投资人工智能。 (Nhiều công ty đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.).

Muốn nhớ "人工智能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí