YiWordsYiWords

Cùng cách viết:认识人事

rénshì

nhân sĩ

danh từ tiếng Trung
人士 nhân sĩ

Cụm từ thường dùng

zhīshirénshì
nhân sĩ trí thức
shèhuìrénshì
nhân sĩ xã hội

Câu ví dụ

duōrénshìcānjiālehuì
Nhiều nhân sĩ tham gia buổi họp.
shìwèizhùmíngrénshì
Ông ấy là một nhân sĩ nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân sĩ" trong tiếng Trung là 人士, đọc là rén shì.
人士 nghĩa là gì?
人士 (rén shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân sĩ".
人士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人士 như thế nào?
Ví dụ: 许多人士参加了会议。 (Nhiều nhân sĩ tham gia buổi họp.); 他是一位著名人士。 (Ông ấy là một nhân sĩ nổi tiếng.).

Muốn nhớ "人士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí