"nhân sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân sĩ" trong tiếng Trung là 人士, đọc là rén shì.
人士 nghĩa là gì?
人士 (rén shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân sĩ".
人士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人士 như thế nào?
Ví dụ: 许多人士参加了会议。 (Nhiều nhân sĩ tham gia buổi họp.); 他是一位著名人士。 (Ông ấy là một nhân sĩ nổi tiếng.).