YiWordsYiWords

rénjiā

người ta

đại từ tiếng Trung
人家 người ta

Cụm từ thường dùng

rénjiāshuō
người ta nói
rénjiādejiàn
ý kiến của người ta

Câu ví dụ

rénjiāshuōtiānyàoxià
Người ta bảo trời sẽ mưa.
rénjiātōngchángzǎoshàngsàn
Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"người ta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người ta" trong tiếng Trung là 人家, đọc là rén jiā.
人家 nghĩa là gì?
人家 (rén jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "người ta".
人家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人家 như thế nào?
Ví dụ: 人家说天要下雨。 (Người ta bảo trời sẽ mưa.); 人家通常早上散步。 (Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "人家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí