YiWordsYiWords

Cùng cách viết:任性韧性

rénxìng

nhân tính

danh từ tiếng Trung
人性 nhân tính

Cụm từ thường dùng

rénxìngdeběnzhì
bản chất nhân tính
sàngshīrénxìng
mất nhân tính

Câu ví dụ

人性rén xìngzài社会shè huìzhōnghěn重要zhòng yào
Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.
那个nà gè行为xíng wéi缺乏quē fá人性rén xìng
Hành động đó thiếu nhân tính.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhân tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân tính" trong tiếng Trung là 人性, đọc là rén xìng.
人性 nghĩa là gì?
人性 (rén xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân tính".
人性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人性 như thế nào?
Ví dụ: 人性在社会中很重要。 (Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.); 那个行为缺乏人性。 (Hành động đó thiếu nhân tính.).

Muốn nhớ "人性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí