"nhân tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân tính" trong tiếng Trung là 人性, đọc là rén xìng.
人性 nghĩa là gì?
人性 (rén xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân tính".
人性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人性 như thế nào?
Ví dụ: 人性在社会中很重要。 (Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.); 那个行为缺乏人性。 (Hành động đó thiếu nhân tính.).