"chịu đói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu đói" trong tiếng Trung là 忍饥挨饿, đọc là rěn jī āi è.
忍饥挨饿 nghĩa là gì?
忍饥挨饿 (rěn jī āi è) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu đói".
忍饥挨饿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍饥挨饿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍饥挨饿 như thế nào?
Ví dụ: 他曾经忍饥挨饿好几天。 (Anh ấy từng chịu đói nhiều ngày.); 我们迷路时不得不忍饥挨饿。 (Chúng tôi phải chịu đói khi đi lạc.).