YiWordsYiWords

shìdāng

không thể ngăn cản

cụm từ tiếng Trung
势不可当 không thể ngăn cản

Cụm từ thường dùng

shìdāng
không thể ngăn cản

Câu ví dụ

zhèshìtóushìdāng
Phong trào này không thể ngăn cản.
mendeliàngshìdāng
Sức mạnh của họ thật sự không thể ngăn cản.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"không thể ngăn cản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể ngăn cản" trong tiếng Trung là 势不可当, đọc là shì bù kě dāng.
势不可当 nghĩa là gì?
势不可当 (shì bù kě dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể ngăn cản".
势不可当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 势不可当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 势不可当 như thế nào?
Ví dụ: 这股势头势不可当。 (Phong trào này không thể ngăn cản.); 他们的力量势不可当。 (Sức mạnh của họ thật sự không thể ngăn cản.).

Muốn nhớ "势不可当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí