"đám đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đám đông" trong tiếng Trung là 人群, đọc là rén qún.
人群 nghĩa là gì?
人群 (rén qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "đám đông".
人群 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人群 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人群 như thế nào?
Ví dụ: 队伍获胜时人群欢呼。 (Đám đông reo hò khi đội thắng.); 警察在控制人群。 (Cảnh sát kiểm soát đám đông.).